Khung Giá Dịch Vụ Đấu Giá Tài Sản

Điều 1 — Phạm vi áp dụng

Công ty Đấu giá hợp danh Miền Nam ban hành khung giá dịch vụ đấu giá tài sản mà pháp luật quy định phải bán thông qua đấu giá theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Luật Đấu giá tài sản (được sửa đổi, bổ sung theo khoản 2 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản).

Điều 2 — Giá dịch vụ đấu giá tài sản

Giá dịch vụ được tính trên một cuộc đấu giá theo giá trị tài sản tại giá khởi điểm trong trường hợp đấu giá thành.

Mức tối thiểu: 1.000.000 đồng/cuộc · Mức tối đa: 400.000.000 đồng/cuộc

Tài sản thông thường
STT Giá trị tài sản theo giá khởi điểm Mức tối đa giá dịch vụ
1 Dưới 50 triệu đồng 8% giá trị tài sản bán được
2 Từ 50 – 100 triệu đồng 3,64 triệu + 7% trên phần chênh lệch
3 Trên 100 triệu – 500 triệu đồng 6,82 triệu + 6% trên phần chênh lệch
4 Trên 500 triệu – 1 tỷ đồng 14,18 triệu + 5% trên phần chênh lệch
5 Trên 1 tỷ – 5 tỷ đồng 22,64 triệu + 4% trên phần chênh lệch
6 Trên 5 tỷ – 10 tỷ đồng 32,45 triệu + 3% trên phần chênh lệch
7 Trên 10 tỷ – 20 tỷ đồng 38,41 triệu + 3% trên phần chênh lệch
8 Trên 20 tỷ – 50 tỷ đồng 40,91 triệu + 3% trên phần chênh lệch
9 Trên 50 tỷ – 100 tỷ đồng 50,00 triệu + 2% trên phần chênh lệch
10 Trên 100 tỷ – 300 tỷ đồng 55,00 triệu + 2% trên phần chênh lệch
11 Trên 300 tỷ đồng 65,00 triệu + 1% trên phần chênh lệch

* Mức tối đa không vượt quá 400.000.000 đồng/cuộc đấu giá.

Quyền sử dụng đất
STT Giá trị quyền sử dụng đất theo giá khởi điểm Mức tối đa giá dịch vụ
1 Từ 1 tỷ đồng trở xuống 13,64 triệu + 1% trên phần chênh lệch
2 Trên 1 tỷ – 5 tỷ đồng 22,73 triệu + 1% trên phần chênh lệch
3 Trên 5 tỷ – 10 tỷ đồng 31,82 triệu + 1% trên phần chênh lệch
4 Trên 10 tỷ – 50 tỷ đồng 40,91 triệu + 1% trên phần chênh lệch
5 Trên 50 tỷ – 100 tỷ đồng 50,00 triệu + 1% trên phần chênh lệch
6 Trên 100 tỷ đồng 59,09 triệu + 1% trên phần chênh lệch

* Mức tối đa không vượt quá 400.000.000 đồng/cuộc đấu giá.

Điều 3 — Hiệu lực thi hành

Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.